Thiên Đàng & Vạn Vật Hòa Ca! (Record no. 10379)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01360nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070916.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-14 10:54:01 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-C58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Clydesdale, David T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thiên Đàng & Vạn Vật Hòa Ca! |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Let Heaven and Nature Sing! Thánh Ca Giáng Sinh soạn cho hợp xướng và hội chúng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David T. Clydesdale, Nguyễn Đại Phúc |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 163tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thiên Đàng & Vạn Vật Hòa Ca! là tác phẩm Thánh Nhạc Giáng Sinh năm 2003 dựa trên 10 bản Thánh Ca Bất Hủ của Giáo Hội Truyền Thống, được tác giả biên soạn và phối âm rất công phu với nền nhạc hiện đại nhưng không mất nét hoành tráng của truyền thống cổ điển. Đặc biệt của tác phẩm này là phần Tài liệu tham khảo, gồm 10 kịch bản hướng ý thánh ca, biên soạn rất công phu... tùy hoàn cảnh và nhân lực của mỗi Hội Thánh mà thực hiện cho phù hợp... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Thánh Ca. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Ca hợp xướng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10528/11.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10528/11.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10379 | 0.00 | Sách |