Phụ Nữ Trong Kinh Thánh (Record no. 10381)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01157nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070916.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-14 12:05:27 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M663-T42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh N. Thi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phụ Nữ Trong Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài học Kinh Thánh dành cho phụ nữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Minh N. Thi. Giáo hạt Việt Nam Hoa Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Tập III |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 86tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.5x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phụ Nữ Trong Kinh Thánh là đề tài bài học Kinh Thánh dành cho quý chị em phụ nữ trong các Hội Thánh. Tập III này gồm 6 bài học về 5 phụ nữ: Ê-li-sa-bét, Ê-va, Gian-nơ, Giê-sa-bên, Giô-kê-bết, với phần câu hỏi thảo luận, phần giải thích và bài học áp dụng... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phụ nữ. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phụ Nữ Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10530/13.png">https://data.thuviencodoc.org/books/10530/13.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10381 | 0.00 | Sách |