Địa Hạt Liên Hội Miền Đông Nam Phần (Record no. 10386)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01235nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070917.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-04-14 14:04:34
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 262
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D536-P54
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam, Văn phòng Địa Hạt Miền Đông
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Địa Hạt Liên Hội Miền Đông Nam Phần
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Kỷ niệm 5 năm thành lập Địa Hạt Miền Đông 1969 - 1974
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam, Văn phòng Địa Hạt Miền Đông
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 92tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 20x26cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nội dung sách gồm: Sơ lược công việc Chúa từ địa hạt Nam phần đến miền Đông Nam phần, Các Hội Thánh tự trị và chưa tự trị, Hình ảnh các Mục sư, Truyền đạo, Truyền đạo sinh, Hình ảnh các ban Trị sự chi hội, Các văn phòng và cơ quan, Quí vị Mục sự trí sự.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam -- Lịch sử
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term 1. Hội Thánh
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10535/5.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10535/5.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10386 0.00 Sách