Đời Sống Linh Hoạt (Record no. 10387)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01579nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070917.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-14 14:20:52 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D657-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu tĩnh nguyện hàng ngày : Ghi nhớ, Sự Phục sinh, Kinh thánh Các Quan Xét |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 3-4 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tháng 3 & 4 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 163tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu trắng và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tập tài liệu tĩnh nguyện hằng ngày, có thể dùng cách cá nhân hoặc cho nhóm học Kinh Thánh nhỏ. Đây không phải là loại tài liệu nghiên cứu chi tiết một phân đoạn Kinh Thánh, nhưng là loại tìm kiếm trọng tâm của chân lý trong một phân đoạn, một hình thức rất phù hợp cho thảo luận và tìm ứng dụng thuộc linh cho đời sống. Chủ đề chính của tập tài liệu này là nói về sự khiêm nhường và hy vọng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Các Quan Xét |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy gẫm và cầu nguyện |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10536/doi-song-linh-hoat-ghi-nho-su-phuc-sinh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10536/doi-song-linh-hoat-ghi-nho-su-phuc-sinh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10387 | 0.00 | Sách |