Dạy Con Biết Chúa, Yêu Chúa, Sống Cho Chúa (Record no. 10390)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00978nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070917.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-14 14:35:42 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M663-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dạy Con Biết Chúa, Yêu Chúa, Sống Cho Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Minh Nguyên |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 46tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.5x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách có 4 phần: Lời mở đầu, Lý do cần hướng dẫn con về mặt tâm linh, Đặc điểm tuổi thơ trong thế kỷ 21, Lời Kinh Thánh dạy về trẻ em, Phương cách hướng dẫn con trong đức tin. Sách rất cần thiết cho cha mẹ dạy dỗ con cái trong gia đình Cơ Đốc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Nuôi dạy con |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Gia đình Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10539/7.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10539/7.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10390 | 0.00 | Sách |