Đức Chúa Trời & Gia đình con người (Record no. 10395)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00834nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070917.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-04 09:50:30 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M663-T42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh N. Thi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đức Chúa Trời & Gia đình con người |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài học Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Minh N. Thi. Phát Thanh Tin Lành |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 62tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.5x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 13 bài học Kinh Thánh về hôn nhân và gia đình Cơ Đốc dành cho học Kinh Thánh nhóm nhỏ hoặc gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Hôn nhân -- gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Gia đình Cơ Đốc |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10395 | 0.00 | Sách |