Ảnh hưởng Khổng giáo ở nước ta (Record no. 1041)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01174nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065832.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046845683 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 159000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Khôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ảnh hưởng Khổng giáo ở nước ta |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Khôi |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hoá Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 411tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các bài viết nhận định, nghiên cứu của tác giả về Khổng giáo và ảnh hưởng của Khổng giáo đến Việt Nam thế kỉ 20: bàn về sự thay đổi của học thuật nước Nam cùng phương pháp cải lương hiện thời, học thuyết về đạo đức của Khổng Phu Tử, luận về khí tiết, tư tưởng của Tây phương và Đông phương... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Phương Đông -- Triết học Trung Hoa -- Đạo Khổng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Khổng giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lại Nguyên Ân |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1041 | 0.00 | Sách |