Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại (Record no. 1042)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00942nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065832.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:27:33
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045893982
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 220000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 190.711
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D584-T36
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đinh Ngọc Thạch
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Chủ biên
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Ch.b.: Đinh Ngọc Thạch, Doãn Chính, Trần Quang Thái
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 519tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Phân tích, đánh giá các khuynh hướng, trường phái của triết học phương Tây hiện đại như: Khuynh hướng phi duy lý - nhân bản
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học -- Triết học phương Tây
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Quang Thái
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1042 0.00 Sách