Nho giáo (Record no. 1043)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00966nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065832.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:27:34
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049695384
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 207000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 181.112
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T772-K49
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Trọng Kim
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nho giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trần Trọng Kim
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work Q.Hạ
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Quyển Hạ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Văn học
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 429tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng màu xanh, minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu lịch sử các học thuyết Nho giáo từ thời thượng cổ tới nay như: học thuyết của Khổng Tử, các học phái Nho giáo Mạnh Tử, Tuân Tử, Nho giáo đời Lưỡng Hán, Tống, Nguyên, Minh, Thanh và Nho giáo ở Việt Nam
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học Phương Đông -- Lịch sử -- Đạo Khổng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1043 0.00 Sách