Con đường thoát hạn (Record no. 10439)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01174nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070920.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-15 11:40:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 978-604-77-4731-3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 333.91 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S495-S57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Siegel, Seth M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Con đường thoát hạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giải pháp Israel cho một thế giới khát nước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Seth M. Siegel |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 503tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21tr |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Là câu chuyện kể về sức sáng tạo, ý chí kiên cường và sự khôn ngoan của người Israel trong cuộc chiến chống khan hiếm nước, nỗ lực vượt qua các cuộc khủng hoảng về nước của riêng mình, đồng thời hỗ trợ các quốc gia khác trong việc xử lý và bảo tồn nguồn nước. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng anh: Let there be water |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phát triển nguồn nước |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10588/con-duong-thoat-han.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/10588/con-duong-thoat-han.webp</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thạnh Mai Phương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10439 | 0.00 | Sách |