Chiến lược gọi vốn cộng đồng (Record no. 10447)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01040nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070921.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 09:47:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047750368 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.152 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J27-S80 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Stegmaier, Jamey |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chiến lược gọi vốn cộng đồng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cộng đồng vững mạnh, doanh nghiệp bền lâu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jamey Stegmaier |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những kiến thức, kinh nghiệm thực tế về huy động vốn trong khởi nghiệp của Jamey Stegmaier qua 11 chương: Không cần phải gọi vốn ngay hôm nay |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Doanh nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nghiệp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10596/chien-luoc-goi-von-cong-dong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10596/chien-luoc-goi-von-cong-dong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thạnh Mai Phương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10447 | 0.00 | Sách |