Từ 100 cân đến 100 điểm. Sáu bước giảm cân hiệu quả (Record no. 10449)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01362nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070921.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 10:04:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048951740 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 613.25712 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J83-L79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Josefsberg, Liz |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ 100 cân đến 100 điểm. Sáu bước giảm cân hiệu quả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Xác lập mục tiêu cụ thể và khoa học để giảm cân bền vững |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liz Joefberg |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 301tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ 100 cân đến 100 điểm – 6 bước giảm cân hiệu quả là một cuốn sách chăm sóc sức khỏe toàn diện và mang tính cách mạng với một thông điệp đơn giản: Bạn không cần phải hoàn hảo để giảm cân hoặc biến đổi bản thân thành người không phải là bạn để chống lại cân nặng dư thừa. Bạn hoàn toàn có thể giảm được cân một cách lành mạnh, với một chương trình giảm cân đơn giản nhất thế giới. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc sức khoẻ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10598/tu-100-can-den-100-diem.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10598/tu-100-can-den-100-diem.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thạnh Mai Phương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10449 | 0.00 | Sách |