Làm việc từ xa sao cho hiệu quả? (Record no. 10450)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01153nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070921.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 10:19:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047776382 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.028 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N642-S85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Stinton, Nicole |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Làm việc từ xa sao cho hiệu quả? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Working in a virtual world |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nicole Stinton |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 230tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kỹ năng giúp làm việc từ xa đạt hiệu quả: kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp, công nghệ và cách sử dụng, quản lý thời gian khi làm việc từ xa, quản lý sự mâu thuẫn, tính đa dạng trong môi trường làm việc từ xa, tính đa dạng văn hoá, lãnh đạo đội ngũ từ xa, tự kinh doanh và làm việc tại nhà. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo -- Kỹ năng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10599/lam-viec-tu-xa.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10599/lam-viec-tu-xa.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thạnh Mai Phương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10450 | 0.00 | Sách |