Kích hoạt các ""nguyên tố sáng tạo"" để thành công trong kinh doanh (Record no. 10453)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01296nam a2200349 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070921.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-05-16 10:35:28
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047780440
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 150000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.4063
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C585-B85
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bridges, Claire
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kích hoạt các ""nguyên tố sáng tạo"" để thành công trong kinh doanh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Bộ công cụ toàn diện giúp phát triển động lực sáng tạo ở mỗi cá nhân
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Claire Bridges
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế Giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 330tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15,5cm x 23,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Khơi dậy tiềm năng sáng tạo, quản lý sự sáng tạo và xây dựng tư duy sáng tạo để có được thành công trong kinh doanh
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: In your creative element: The formula for creative success in business
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bí quyết thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Khả năng sáng tạo
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi Thị Ngọc Hương
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10602/21.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10602/21.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Vi Nguyễn Hồng Trân
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10453 0.00 Sách