Những Đế Chế Công Nghệ Số (Record no. 10455)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01420nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070922.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 10:36:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047770359 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 160000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-L64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lester, David |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Đế Chế Công Nghệ Số |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 25 ý tưởng độc đáo dẫn đến những đế chế công nghệ số thành công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Lester |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 410tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chia sẻ 25 ý tưởng độc đáo của các công ty khởi nghiệp sáng giá nhất trong lĩnh vực kinh doanh công nghệ số, để trở thành những đế chế công nghệ số thành công ở các lĩnh vực như: giả trí, mạng truyền thông xã hội, kênh thông tin và thư giãn, bán lẻ, tài chính và các trang so sánh giá, công nghệ qua đó giúp bạn có được những ý tưởng khởi nghiệp đột phá và xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khởi nghiệp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10604/nhung-de-che-cong-nghe-so.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10604/nhung-de-che-cong-nghe-so.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thanh Mai |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10455 | 0.00 | Sách |