Bạn muốn có giấc ngủ ngon? (Record no. 10470)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01259nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070923.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 11:24:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049514609 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 150000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 616.8498 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W716-W78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Winter, William Christopher |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Bác sĩ W. Chris Winter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bạn muốn có giấc ngủ ngon? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những chỉ dẫn hữu hiệu chấm dứt chuỗi ngày không ngon giấc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | W. Chris Winter |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | 14,5x20,5cm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 338tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những kiến thức về giấc ngủ và những vấn đề hay gặp trong giấc ngủ: vai trò của giấc ngủ, giai đoạn của giấc ngủ, những xung năng căn bản, cảnh giác và kích thích, đồng hồ sinh học, chứng mất ngủ... từ đó đưa ra các giải pháp điều trị giúp bạn ngủ ngon. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc sức khoẻ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10619/ban-muon-co-giac-ngu-ngon.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10619/ban-muon-co-giac-ngu-ngon.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thạnh Mai Phương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10470 | 0.00 | Sách |