Bán hàng thời kỹ thuật số (Record no. 10472)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01465nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070923.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 11:26:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047752966 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 96000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.872 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G761-L45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Leboff, Grant |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bán hàng thời kỹ thuật số |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Làm sao để bán nhiều, bán tốt? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Grant, Leboff |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 224tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bán hàng thời kỹ thuật số mang đến cho người đọc tầm nhìn về chiến thuật, nền tảng và các công cụ cần thiết để phát triển trong môi trường kinh tế như hiện nay. Bằng cách tận dụng phễu bán hàng điện tử và thấu hiểu những phương thức đo lường, các tổ chức có thể nắm bắt tính hiệu quả của hoạt động bán hàng cũng như quảng cáo và không ngừng cải thiện hai hoạt động này. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Digital selling. How to use social media and the web to generate leads and sell more |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bán hàng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếp thị trực tuyến |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thương mại điện tử |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10621/anh1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10621/anh1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trần Phan Minh Nhật |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10472 | 0.00 | Sách |