Khác biệt (Record no. 10484)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01489nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070924.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 11:49:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047795390 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 180000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D696-C59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Clark, Dorie |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khác biệt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Để có được ý tưởng tuyệt vời và ai cũng đồng thuận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dorie Clark |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khác biệt là kết quả từ kinh nghiệm cá nhân của Dorie. Nó chứa đựng những kiến thức mà ông góp nhặt được từ việc phỏng vấn rất nhiều nhà lãnh đạo tư tưởng trong một loạt các lĩnh vực chuyên môn thú vị, từ nghiên cứu gene, quy hoạch đô thị đến các chuyên gia về năng suất cá nhân và công nghệ cao. Vì vậy, sẽ không có một lý do gì mà bạn từ chối một cuốn sách phát triển bản thân hữu ích, thực tiễn và dễ hiểu như thế này! |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng anh: Stand out |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công trong công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công việc -- Phát triển nghề nghiệp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10633/khat-biet.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10633/khat-biet.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thạnh Mai Phương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10484 | 0.00 | Sách |