Phụ Nữ Khuấy Đảo Giới Kinh Doanh (Record no. 10489)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01350nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070924.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 13:12:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047767380 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.409082 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S129-L41 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lavine, Sage |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phụ Nữ Khuấy Đảo Giới Kinh Doanh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Được Làm Công Việc Mình Thích và Tạo Nên Cuộc Sống Thịnh Vượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sage Lavine |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 374tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn bạn tìm về bản chất nữ tính và kinh doanh hiệu quả thông qua tối ưu hoá các giá trị tốt đẹp thiên bẩm của người phụ nữ. Đồng thời cung cấp các giải pháp thiết thực, hữu hình để hỗ trợ các nữ doanh nhân xây dựng một doanh nghiệp phù hợp với bản tính của họ. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Women rocking business |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Hoa Phượng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10638/phu-nu-khuay-dao-gioi-kinh-doanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10638/phu-nu-khuay-dao-gioi-kinh-doanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Đoàn Hữu Nghĩa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10489 | 0.00 | Sách |