Cẩm nang CEO khởi nghiệp (Record no. 10490)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01400nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070924.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-05-16 13:14:21
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047739653
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 170000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.4092
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M435-B66
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Blumberg, Matt
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Cẩm nang CEO khởi nghiệp
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Những bài học thiết thực để gầy dựng một doanh nghiệp thành công
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Matt Blumberg
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 450tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16cm x 24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chia sẻ một số nguyên tắc, chỉ dẫn, cảnh báo về quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp từ bắt đầu ước mơ, quản lý bản thân tới xây dựng nguồn nhân lực, lãnh đạo hội đồng quản trị, điều hành cụ thể mà tác giả đã đúc kết được từ kinh nghiệm của bản thân trong vai trò CEO nhằm truyền cảm hứng cho các CEO khởi nghiệp
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Khả năng điều hành, lãnh đạo.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Doanh nghiệp nhỏ -- Quản lý
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Thị Bích Nga
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10639/24.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10639/24.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Vi Nguyễn Hồng Trân
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10490 0.00 Sách