10 Bước đến thành công (Record no. 10492)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01478nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070924.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 13:23:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049554445 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 160000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-L43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Leach, John |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 10 Bước đến thành công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Làm chủ bí quyết tư duy của người chiến thắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John Leach |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 227tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giúp bạn phát triển lối tư duy chiến thắng và hướng dẫn bạn vận dụng nó trong suốt hành trình chạm đến vinh quang. Nếu không có nhận thức và góc nhìn đúng đắn, hành trình của bạn sẽ đầy gian nan, và bất cứ rào cản nào cũng có thể trở thành chướng ngại khó vượt qua. Chuẩn bị tinh thần sẵn sàng đón nhận mọi khó khăn sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua thử thách hơn nhiều trên con đường mình chọn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học ứng dụng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Huỳnh Thanh Như |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10641/10-buoc-den-thanh-cong.png">https://data.thuviencodoc.org/books/10641/10-buoc-den-thanh-cong.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Đoàn Hữu Nghĩa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10492 | 0.00 | Sách |