3 bước để xác định thị trường đắt giá của doanh nghiệp (Record no. 10497)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01216nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070925.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 13:37:29 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047782666 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 180000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M313-G89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gruber, Marc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 3 bước để xác định thị trường đắt giá của doanh nghiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Where to play |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Marc Gruber, Sharon Tal |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 229tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đưa ra công cụ điều hướng cơ hội thị trường giúp khám phá những cơ hội thị trường đầy hứa hẹn, xác định giá trị của cơ hội, trọng tâm chiến lược kinh doanh một cách thông minh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếp thị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chiến lược kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thị trường |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tal, Sharon |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10646/3-buoc-de-xac-dinh-thi-truong-dat-gia-cua-doanh-nghiep.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10646/3-buoc-de-xac-dinh-thi-truong-dat-gia-cua-doanh-nghiep.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Đoàn Hữu Nghĩa |
| 957 ## - | |
| -- | 231118 SGB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10497 | 0.00 | Sách |