Đột phá tư duy thương hiệu (Record no. 10499)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01300nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070925.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 13:45:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045995679 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.827 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J45-R81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rosenblum, Jeff |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đột phá tư duy thương hiệu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Xây dựng thương hiệu truyền cảm hứng và chiến thắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jeff Rosenblum, Jordan Berg |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 259tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu cho các doanh nghiệp nhiều phương thức tiếp cận mới để gặt hái thành công trong việc xây dựng thương hiệu dựa trên sự gắn kết trải nghiệm với khách hàng và người tiêu dùng, tận dụng ưu thế công nghệ trong kỷ nguyên số |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Friction: passion brands in the age of distruption |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thương hiệu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếp thị |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Jordan Berg |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10648/dot-pha-tu-duy-thuong-hieu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10648/dot-pha-tu-duy-thuong-hieu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Đoàn Hữu Nghĩa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10499 | 0.00 | Sách |