Little Stories (Record no. 10541)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01237nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070928.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-16 15:07:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048468330 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S775-R53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Riches, Stacey |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Little Stories |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | To share with your friends |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stacey Riches |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 192tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11,3x17,6cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tiếng Anh hiện nay đã là một ngôn ngữ phổ biến tại Việt Nam, được nhiều người sử dụng thường xuyên trong học tập, công việc hay sinh hoạt đời thường. Ngoài vai trò là một ngôn ngữ mang lại lợi thế to lớn trong cuộc sống, tiếng Anh còn được nhiều người tìm đến để mở mang vốn kiến thức, hay đơn giản là một thú vui, thú đọc sau một ngày căng thẳng và mệt mỏi. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Từ vựng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10690/to-share.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10690/to-share.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thanh Mai |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10541 | 0.00 | Sách |