Bà Phí Quá (Record no. 10586)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01228nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070931.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-18 14:00:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042119122 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.63 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M332-S56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Shinju, Mariko |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bà Phí Quá |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tranh Truyện Nhật Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mariko Shiju |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20,5x29,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác phẩm tranh truyện Ehon nổi tiếng đã bán được 700,000 cuốn tại Nhật Bản. Truyện cũng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng như tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Thái. Truyện từng được đọc tại Trạm Vũ trụ quốc tế bởi phi hành gia người Nhật Bản Noguchi Soichi cũng như xuất hiện tại nhiều sự kiện liên quan đến vấn đề môi trường ở trong và ngoài Nhật Bản. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo đức |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Truyện tranh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10735/ba-phi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10735/ba-phi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thanh Mai |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10586 | 0.00 | Sách |