Nghi thức tang lễ của người An Nam (Record no. 10619)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01418nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070933.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-19 14:48:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045571972 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 189000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 395.2309597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G982-D90 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dumoutier, Gustave |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghi thức tang lễ của người An Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên cứu dân tộc học về mặt tôn giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gustave Dumoutier |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 445tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu, sưu tầm và tái hiện những nghi thức, thủ tục trong nghi lễ tang ma của người An Nam từ lúc hấp hối cho đến việc tắm rửa cho tử thi, khâm niệm, các bùa chú, tang phục của gia quyến, nghi lễ cúng cơm, đọc kinh, chôn cất.... Ghi chép, phân tích những quan niệm của người An Nam về phần hồn, về các tầng địa ngục, các hình phạt tương ứng với lỗi lầm mà khi còn sống người ta đã phạm phải |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Người Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghi lễ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10768/nghi-thuc-tang-le-cua-nguoi-an-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10768/nghi-thuc-tang-le-cua-nguoi-an-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trần Phan Minh Nhật |
| 957 ## - | |
| -- | 230518 TD |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10619 | 0.00 | Sách |