Sự bền bỉ của Choi Sung Kyu với phong trào Hiếu (Record no. 10630)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01694nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070934.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-19 15:27:00 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C545-K10 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Choi Sung Kyu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sự bền bỉ của Choi Sung Kyu với phong trào Hiếu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Ý chí cao cả cho nước Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Choi Sung Kyu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 291tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đức tin và đời sống xã hội tách rời nhau là vấn nạn tại Hàn Quốc, vì thế mà Hội thánh không những bị phê phán mà còn bị khước từ. Trước tình trạng đó, nhu cầu cấp thiết của Hội thánh là phải sản sinh ra những tín đồ năng động, sống đời sống đồng nhất bên trong Hội thánh và bên ngoài xã hội. Vì thế tác giả hướng dẫn tín hữu bước đi với ""phong trào tam tâm"": ""Đức tin tâm"", ""Hiếu Tâm"" và ""Ái Quốc Tâm"". |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Hôn nhân -- gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống tôn giáo -- Tương giao với Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tương quan với người |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cơ Đốc giáo trong xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo Cơ Đốc và xã hội |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kim Nam Kyun |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10779/su-ben-bi-cua-choi-sung-kyu-voi-phong-trao-hieu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10779/su-ben-bi-cua-choi-sung-kyu-voi-phong-trao-hieu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230422 HT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10630 | 0.00 | Sách |