Cơn say từ tốn thần khí (Record no. 10645)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01476nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070935.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-19 16:34:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046190554 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 88000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 231.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R197-C23 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cantalamessa, Raniero |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cơn say từ tốn thần khí |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Raniero Cantalamessa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 300tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bayard |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả thấm nhuần tác phẩm của các Giáo Phụ, đã tìm thấy trong kinh nghiệm của chính mình về Phép Rửa trong Thần Khí những hoa trái thiêng liêng mà các bản văn của các thế kỷ đầu tiên trong Giáo Hội nói đến, như chúng đã tỏ hiện trên các Tông Đồ vào ngày Ngũ Tuần hoặc trên mỗi Kitô hữu ngày họ được rửa tội |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Pháp: La Sobre Ivresse De L'Esprit |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo -- Chúa Thánh thần |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đầy dẫy Đức Thánh Linh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Đình Quảng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10794/con-say-tu-ton-than-khi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10794/con-say-tu-ton-than-khi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trần Phan Minh Nhật |
| 957 ## - | |
| -- | 230508 BVN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10645 | 0.00 | Sách |