Kim Chỉ Nam Cho Cha Mẹ Công Giáo (Record no. 10654)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01271nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070936.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-05-22 09:54:48
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046179702
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 249000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 268.432
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu O49-F78
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Olivia de Fournas
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kim Chỉ Nam Cho Cha Mẹ Công Giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Có con từ 0 đến 12 tuổi
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Olivia de Fournas
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2021
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 221tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 20x23cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Bayard
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cung cấp những kiến thức tâm sinh lý của trẻ ở những giai đoạn khác nhau, đưa ra những gợi ý, hướng dẫn dựa trên giáo huấn của giáo hội Công giáo giúp bậc cha mẹ đồng hành với các con trong hành trình đức tin và trên đường đời.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Nguyên tác tiếng Pháp: Le Guide Des Parent Chrétiens
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đời sống tôn giáo -- Công giáo -- Nuôi dạy con
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Buu, Clémence
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10803/kim-chi-nam-cho-cha-me-cong-giao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10803/kim-chi-nam-cho-cha-me-cong-giao.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230508 BVN
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10654 0.00 Sách