Một Tầm Nhìn Về Giáo Dục Anh Ngữ, Thần Học, Mục Vụ (Record no. 10660)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01174nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070936.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-22 13:06:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046148685 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 110000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M917-V99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Sưu tập và biên soạn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bạn Hữu MTCD |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Một Tầm Nhìn Về Giáo Dục Anh Ngữ, Thần Học, Mục Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bạn Hữu MTCD (sưu tập và biên soạn) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 586tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày dự thảo chương trình các lớp Anh ngữ Công giáo như: Anh ngữ IELTS, The Catholic English program... Giới thiệu những bộ đề thi và một số tài liệu giảng dạy Anh ngữ Công giáo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Anh ngữ -- Công giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10809/mot-tam-nhin-ve-giao-duc-anh-ngu-than-hoc-muc-vu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10809/mot-tam-nhin-ve-giao-duc-anh-ngu-than-hoc-muc-vu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230506 DBHB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10660 | 0.00 | Sách |