Bách Khoa Toàn Thư về Thế Giới (Record no. 1067)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01011nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065834.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:27:56
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 50000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 030
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu K45-T37
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Khắc Thành
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Biên soạn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Bách Khoa Toàn Thư về Thế Giới
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Biên soạn: Khắc Thành
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 3, có cập nhập và sửa chữa
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. TP.Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1998
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 204tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21x27cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách tri thức và phát triển
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Kiến thưc về thế giới là một điều rộng lớn và luôn thu hút nhân loại hàng thế kỷ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lịch sử
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Địa lí
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Xuân Hà
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1070/1070/29.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1070/1070/29.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1067 0.00 Sách