Tôi muốn sống tự do (Record no. 10693)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01499nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070938.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-05-24 15:57:50
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 32000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.22
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J12-P55
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Philip, Jack
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tôi muốn sống tự do
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sức mạnh của đức tin, đức cậy và đức mến
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Jack Philip
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Phương Đông
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 169tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cuốn sách này bàn về sự tự do nội tâm, một khía cạnh nền tảng trong đời sống người tin Chúa. Bất chấp hoàn cảnh bất lợi bên ngoài, người tin Chúa vẫn có một không gian tự do bên trong nội tâm mà không ai có thể lấy mất được, bởi vì Thiên Chúa là nguồn mạch và bảo đảm cho sự tự do ấy. Sách cũng đào sâu về chủ đề bình an nội tâm, đời sống cầu nguyện và đời sống thuận theo sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Công giáo -- Đức tin thực hành
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Công giáo -- Đổi mới đời sống
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Ngọc Kính
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10842/toi-muon-song-tu-do.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10842/toi-muon-song-tu-do.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230506 DBHB
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10693 0.00 Sách