Không Lối Thoát? (Record no. 10704)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01579nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070939.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-29 09:21:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048686758 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 23000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B518-H28 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Haring, Bernard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Không Lối Thoát? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Săn sóc mục vụ cho những người ly dị và tái hôn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bernard Haring, CSSR |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 110tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đứng trước hiện trạng ngày càng tăng của các vụ ly dị và đứng trước nỗi khổ đau ngoài sức chịu đựng của những người trong cuộc, Giáo hội được mời gọi thể hiện sự khôn ngoan bà khuôn mặt đích thực của mình. Giáo hội đối diện với thực trạng này thể nào? Bày tỏ ân sủng và lòng thương xót ra sao? Những người trong công tác mục vụ cần an ủi và giúp đỡ họ như thế nào? |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: No Way Out? Pastoral care of the divorced and remarried |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Công giáo -- Hôn nhân -- gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Công giáo -- Tư vấn mục vụ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ly dị |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Công Đức |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10853/khong-loi-thoat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10853/khong-loi-thoat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230506 DBHB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10704 | 0.00 | Sách |