Kinh Thánh Bản Dịch Hiện Đại (Record no. 10710)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01075nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070939.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-05-29 13:16:00 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045263235 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K51-D13 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Biblica / International Bible Socisty |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh Bản Dịch Hiện Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Biblica / International Bible Socisty |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 129551tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đen, gáy xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.6x21.6cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Mục vụ Thể thao |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh thánh Tin Lành bản dịch hiện đại trọn bộ, kèm theo 51 trang giới thiệu về mục vụ Thể Thao - trực thuộc Ủy ban Thanh Thiếu Nhi (Tổng Liên Hội). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Mục vụ Thể Thao |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10859/kinh-thanh-ban-dich-hien-dai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10859/kinh-thanh-ban-dich-hien-dai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230415 PHT | 230928 NDT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10710 | 0.00 | Sách |