Trước Khi Bạn Nói ""Tôi Bằng Lòng (Biểu ghi số 10758)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01246nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070943.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-07 13:40:56 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-W95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wright, H. Norman |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | H. Norman Wright, Wes Roberts |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trước Khi Bạn Nói ""Tôi Bằng Lòng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cẩm nang cho bạn trước ngưỡng cửa hôn nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | H. Norman Wright, Wes Roberts |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 93tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.5x27.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu dành cho giáo viên của khóa học tiền hôn nhân. Tài liệu cung cấp 13 bài học thiết thực, nhằm giúp những cặp đôi chuẩn bị bước vào ngưỡng cửa hôn nhân hiểu biết nhau đủ và có sự chuẩn bị tốt nhất cho hôn nhân. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Before You Say ""I Do |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hôn Nhân -- Gia Đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tiền hôn nhân |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Roberts, Wes |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10907/truoc-khi-ban-noi-toi-bang-long.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10907/truoc-khi-ban-noi-toi-bang-long.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230401 VPNS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10758 | 0.00 | Sách |