Để Hiểu Kinh Thánh Cựu Ước (Record no. 10759)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01013nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070943.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-07 13:54:21 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 221.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H518-M48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mears, Henrietta C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để Hiểu Kinh Thánh Cựu Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Henrietta C. Mears |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 385tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đen và vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác phẩm này giúp độc giả thấu hiểu được Lời của Đức Chúa Trời cùng sự yêu thương và chương trình cứu rỗi loài người của Ngài. Đây là một quyển sách đáng để chúng ta học hỏi và nghiền ngẫm - Billy Graham |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Cựu Ước -- Giải kinh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Graham, Billy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10908/de-hieu-kinh-thanh-cuu-uoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10908/de-hieu-kinh-thanh-cuu-uoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230401 VPNS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10759 | 0.00 | Sách |