8 Nguyên Tắc Hẹn Hò Con Gái Tôi (Record no. 10770)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01122nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070944.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-07 15:58:47 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 79000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 814.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W716-C18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cameron, William Bruce |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 8 Nguyên Tắc Hẹn Hò Con Gái Tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | W. Bruce Cameron / William Bruce Cameron |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 384tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những câu chuyện, các tình huống được rút ra từ chính bản thân tác giả, chia sẻ những kinh nghiệm với các bậc phụ huynh, với các cô con gái và các chàng trai tuổi mới lớn khi bước vào tuổi hẹn hò. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn trào phúng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy con cái |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thu Huyền |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10919/8-nguyen-tac-hen-ho-con-gai-toi-tai-ban.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10919/8-nguyen-tac-hen-ho-con-gai-toi-tai-ban.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230419 HMT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10770 | 0.00 | Sách |