Christ In Light (Record no. 10779)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00948nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070944.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-08 14:14:15 |
| 040 ## - NGUỒN BIÊN MỤC (thông tin về thư viện nào đã tạo ra biểu ghi thư mục này) | |
| Cơ quan nhập liệu | Thư viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 232.2 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | C554-L72 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | G.E.C. |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Christ In Light |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Works of the Advocacy |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | G.E.C. |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Số của phần/phân đoạn | vol.3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | U.S.A |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | The Noya - Duprey Co. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 1963 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 288tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Hardcover |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | In this book, there are the teachings of Jesus Christ being extracted from the Gospel of Luke and John, then many meditations and many consequences of application... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bible -- Gospels -- Commentaries |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Jesus Christ -- Biblical teaching |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10928/img-66421.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10928/img-66421.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 230505TBN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10779 | 0.00 | Sách |