BFAM - Kết Quả Nhân Bội (Record no. 10780)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01324nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070944.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-09 08:52:07 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K43-B68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Love for Viet Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | BFAM - Kết Quả Nhân Bội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khám phá điều mầu nhiệm trong Kinh Thánh! |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Love for Viet Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 117tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loạt bài ""Kết Quả Nhân Bội"" (BFAM) là phương pháp môn đệ hóa và là chương trình giảng dạy được thiết kế để giúp đỡ Cơ Đốc nhân và những người khao khát trở thành người đi theo Đấng Christ hiểu mối quan hệ đặc biệt mà họ có thể có với Đức Chúa Trời hằng sống. Tài liệu này bao gồm 52 bài học Kinh Thánh, có thể dùng để học Kinh Thánh cá nhân, môn đệ hóa 1-1 hoặc thảo luận trong nhóm nhỏ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Môn Đệ Hóa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10929/bfam-ket-qua-va-nhan-boi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10929/bfam-ket-qua-va-nhan-boi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230421 HTK |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10780 | 0.00 | Sách |