Lời hứa cho đời sống mỗi ngày (Record no. 10785)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01004nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070945.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-06-09 11:23:56
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786048439668
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 242.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J89-M61
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Meyer, Joyce
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Lời hứa cho đời sống mỗi ngày
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title 365 ngày tĩnh nguyện
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Joyce Meyer
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Đà Nẵng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đà Nẵng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 367tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.3x20.3cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tài liệu gồm 365 bài suy ngẫm ngắn, có thể dùng trong giờ tĩnh nguyện mỗi ngày.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Suy ngẫm - Cầu nguyện
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Ngô Minh Hòa
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10934/loi-hua-cho-doi-song-hang-ngay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10934/loi-hua-cho-doi-song-hang-ngay.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230407 NMH
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Nguồn bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Ngày hết hạn Lần gần nhất còn thấy tài liệu Ngày ghi mượn cuối cùng Cost, replacement price Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 TVCD 0.00 1 TVCD.009189 17/05/2026 17/04/2026 17/04/2026 0.00 Sách