Những Người Tin Lành Tại Việt Nam (Record no. 10790)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01055nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070945.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-12 13:02:30 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-P53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Ngọc Phúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Người Tin Lành Tại Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trước năm 1911 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Ngọc Phúc |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 553tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách ""Những người Tin lành tại Việt Nam"" trong giai đoạn thăm dò - trước 1911 tìm hiểu những nỗ lực truyền giáo cho Việt Nam trong 400 năm đầu tiên của Giá hội Tin lành. Những nỗ lực đó do ai thực hiện, đã xảy ra như thế nào và kết quả ra sao. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Truyền giáo -- Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành Việt Nam -- Tư liệu lịch sử |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10939/nhung-nguoi-tin-lanh-tai-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10939/nhung-nguoi-tin-lanh-tai-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10790 | 0.00 | Sách |