Tôi Đi Tìm Ai (Record no. 10793)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01154nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070945.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-06-12 14:52:59
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786043744293
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 149000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 895.9228408
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N576-C96
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Ngô Duy Cường
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tôi Đi Tìm Ai
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Mục sư Ngô Duy Cường
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2022
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 291tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập truyện là trải nghiệm của tác giả trong cuộc sống. Qua những trải nghiệm này, tác giả nhận ra mình là ai, mình cần sống như thế nào trong tương quan với tạo hóa và những người xung quanh để cuộc đời được hạnh phúc, ý nghĩa.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Tản văn góp nhặt
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học Việt Nam -- Văn học hiện đại
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10942/toi-di-tim-ai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10942/toi-di-tim-ai.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230420 PDH
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10793 0.00 Sách