Đạo Đức Học Cơ Đốc / Ki-Tô (Record no. 10796)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00975nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070945.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-12 15:45:00 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 241.040 4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L975-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Hồng Khanh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | MSTS |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đạo Đức Học Cơ Đốc / Ki-Tô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giáo trình thần học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | MSTS Lưu Hồng Khanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 276tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này là một giáo trình thần học về vấn đề Đạo Đức Cơ Đốc, gốm bốn phần chính: (1) Đạo Đức Kinh Thánh từ trong Kinh Thánh, điển hình là Mười Điều Răn Đức Chúa Trời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đạo đức học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10945/dao-duc-hoc-co-doc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10945/dao-duc-hoc-co-doc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230520 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10796 | 0.00 | Sách |