Triết Học Đại Cương (Record no. 10800)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01247nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070946.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-06-12 16:18:55
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC
Ký hiệu phân loại 180
082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC
Ký hiệu bản sách (Mã cutter) V986-H63
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ Gia Hiền
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name TS
245 ## - TIÊU ĐỀ
Nhan đề Triết Học Đại Cương
245 ## - TIÊU ĐỀ
Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. TS Vũ Gia Hiền
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. Apollos University Press
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Năm xuất bản, phân phối, v.v. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 351tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu vàng, minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Apollos University Press
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giáo trình triết học từ thời cổ đại, Trung cổ, Phục hưng đến triết học cổ điển Tây âu cận hiện đại và triết học phương Tây hiện đại. Nội dung trình bày về khái niệm triết học và vai trò của triết học trong đời sống xã hội. Đặc điểm kinh tế, chính trị, triết học cơ bản và những triết gia tiêu biểu của từng thời kỳ.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học -- Triết học phương Đông
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học -- Triết học Phương Tây
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10949/triet-hoc-dai-cuong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10949/triet-hoc-dai-cuong.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230520 DTBT
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        THƯ VIỆN CƠ ĐỐC THƯ VIỆN CƠ ĐỐC 20/01/2026 0.00   TVCD-10800 0.00 Sách