Hoàng Hậu Ê-xơ-tê (Record no. 10831)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00945nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070948.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-19 14:31:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043329490 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | TVCD |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | v |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J94-M24 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Malucelli, Julia |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hoàng Hậu Ê-xơ-tê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Julia Malucelli |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 40tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x27.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện tranh Kinh Thánh dành cho thiếu nhi. Truyện kể về hoàng hậu Ê-xơ-tê. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi -- Truyện tranh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Truyện tranh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ziraldo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10980/hoang-hau-exote.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10980/hoang-hau-exote.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10831 | 0.00 | Sách |