Liệu Tôi Có Được Tha Thứ (Record no. 10835)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01096nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070948.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-06-19 15:53:23 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046162247 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | TVCD |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L721-T53 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Our Daily Bread Ministries |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Liệu Tôi Có Được Tha Thứ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khám phá các chủ đề |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Our Daily Bread Ministries |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 19tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, tím |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10.3x15cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong ơn thương xót của Đức Chúa Trơi, Ngài ban cho chúng ta sự giải cứu, Ngài tha thứ tội lỗi cho chúng ta. Điều chúng ta cần làm là ăn năn và tin nhận Ngài để chúng ta được tha thứ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cứu rỗi và ân điển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tha thứ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10984/lieu-toi-co-duoc-tha-thu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10984/lieu-toi-co-duoc-tha-thu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10835 | 0.00 | Sách |