Phúc Lộc Thọ (Record no. 10921)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01002nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070955.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-05 10:14:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Minh Hòa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phúc Lộc Thọ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Phước Trời cho đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Minh Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 49tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phúc - Lộc - Thọ là điều con người tìm kiếm. Tất cả những điều này đều đến từ Thượng Đế. Một người tin nhận Chúa sẽ kinh nghiệm được Phúc - Lộc - Thọ trong Ngài. Tài liệu này có thể được dùng như truyền đạo đơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Các phước lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11070/phuc-loc-tho-phuoc-troi-cho-doi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11070/phuc-loc-tho-phuoc-troi-cho-doi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230407 NMH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10921 | 0.00 | Sách |