Mặc Khải về Hỏa Ngục (Record no. 10926)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01044nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070955.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-05 11:07:36 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 236.25 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M393-B36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Baxter, Mary K. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mặc Khải về Hỏa Ngục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Kỳ sắp đến |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mary K. Baxter |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 184tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trải nghiệm cá nhân của tác giả với Chúa về việc được Chúa đưa đến hỏa ngục, nhìn thấy cảnh trạng nơi đó và trở về. Quyển sách dùng để tham khảo, cẩn trọng khi đọc. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: A Revelation of Hell |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tương giao với Chúa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11075/mac-khai-ve-hoa-nguc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11075/mac-khai-ve-hoa-nguc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 230407 NMH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10926 | 0.00 | Sách |