Chúa Giê-xu Đấng Không Bao Giờ Lìa Bỏ Bạn (Record no. 10973)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01332nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070958.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-10 13:27:58 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045280409 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R639-R15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rahn, Robert |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Người sáng lập tổ chức Lutheran Heritage Foundation |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chúa Giê-xu Đấng Không Bao Giờ Lìa Bỏ Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert Rahn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 12tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x14.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách nhỏ này giới thiệu về Chúa Giê-xu là Đấng suy nhất không bao giờ từ bỏ chúng ta. Chúa Giê-xu là được Đức Chúa Trời sai xuống thế gian để tìm và tha thứ cho những thất bại và tội lỗi của chúng ta. Chúng ta có thể tin cậy Chúa Giiê-xu tha thứ, hướng dẫn và bảo vệ chúng ta khỏi Sa-tan và mọi tội lỗi. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lương Khả Tú |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lutheran Heritage Foundati |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11122/chua-gie-xu-dang-khong-bao-gio-lia-bo-ban.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11122/chua-gie-xu-dang-khong-bao-gio-lia-bo-ban.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230419 NVK |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10973 | 0.00 | Sách |