Pháp luật Việt Nam về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo (Record no. 10975)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01021nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070958.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-10 14:28:38 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 344.597096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Quang Hưng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Pháp luật Việt Nam về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Luận văn thạc sĩ Luật học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Quang Hưng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 70tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa photo màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Luận văn này nêu được thực trạng những vấn đề bất cập trong quy định pháp luật bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam từ khi có Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo năm 2004 đến nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Pháp luật -- Việt Nam -- Luật tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Luận văn -- Việt Nam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11124/phap-luat-vn-ve-quyen-tu-do-tin-nguong-ton-giao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11124/phap-luat-vn-ve-quyen-tu-do-tin-nguong-ton-giao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10975 | 0.00 | Sách |